找到约 1 条结果(用时 0.03 秒)
词速通 - 汉语词语词典 › 词语 › 越南陆军
越南陆军(越南语:Lục quân Việt Nam)全称越南人民军陆军(越南语:Lục quân Quân đội nhân dân Việt Nam),是越南人民军的陆上战斗部队。越南人民军陆军不设军种领导机关,由越南国防部与越南人民军总参谋部(越南语:Bộ Tổng Tham mưu Quân đội Nhân dân Việt Nam,现任总参谋长杜伯巳 上将)直接领导、指挥。 — 拼音 yuè nán lù jūn,更新 2026-07-11 06:28:57
| 拼音 | yuè nán lù jūn |
|---|---|
| 拼音字母 | yue nan lu jun |
| 首字母 | ynlj |
| 注音 | ㄩㄝˋ ㄋㄢˊ ㄌㄨˋ ㄐㄩㄣ |
| 注音符号 | ㄩㄝ ㄋㄢ ㄌㄨ ㄐㄩㄣ |