找到约 1 条结果(用时 0.03 秒)
词速通 - 汉语词语词典 › 词语 › 成泰
成泰(越南语:Thành Thái,1889年-1907年)是越南大南帝国(Đế Quốc Đại Nam)阮朝(Nhà Nguyễn)怀泽公成泰帝阮福昭(越南语:Nguyễn Phúc Chiêu,1879年3月14日-1954年3月24日,原名阮福宝嶙Nguyễn Phúc Bửu Lân)的年号,共计19年。 — 拼音 chéng tài,更新 2026-07-16 15:12:03
| 拼音 | chéng tài |
|---|---|
| 拼音字母 | cheng tai |
| 首字母 | ct |
| 注音 | ㄔㄥˊ ㄊㄞˋ |
| 注音符号 | ㄔㄥ ㄊㄞ |