找到约 1 条结果(用时 0.03 秒)
词速通 - 汉语词语词典 › 词语 › 阮超
阮超(越南语:Nguyễn Siêu),越南历史上的十二使君之一,号阮右公(Nguyễn Hữu Công),据守西扶烈( Tây Phù Liệt 今河东青池,一说河内青池),拥有重兵。 — 拼音 ruǎn chāo,更新 2026-07-12 15:19:23
| 拼音 | ruǎn chāo |
|---|---|
| 拼音字母 | ruan chao |
| 首字母 | rc |
| 注音 | ㄖㄨㄢˇ ㄔㄠ |
| 注音符号 | ㄖㄨㄢ ㄔㄠ |